無明長夜

vô minh trường dạ

Hán Việt: vô minh trường dạ

Tổng quan

(譬喻)煩惱之惑覆智眼,不見不可思議之光明,流轉於生死界,故譬以長夜之闇黑。☸

Cấu tạo: 无 (vô) + 明 (minh) + 长 (trường) + 夜 (dạ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (譬喻)煩惱之惑覆智眼,不見不可思議之光明,流轉於生死界,故譬以長夜之闇黑。☸

Eng

  • JMdict the long night of spiritual darkness

ja

  • JMdict 無明長夜(むみょうじょうや)

Từ liên quan

Gần nghĩa

长夜漫漫 · 长夜难明 · 無明住地 · 無明羅剎 · 無明薰習 · 長夜漫兮 · 无明火 · 無明乳