日中必湲

rì zhōng bì tóngnhật trung tất viên

Hán Việt: nhật trung tất viên · Pinyin: rì zhōng bì tóng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

比喻做事应该当机立断,不失时机。同“日中必彗”。

Cấu tạo: 日 (nhật) + 中 (trung) + 必 (tất) + 湲 (viên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻做事应该当机立断,不失时机。同“日中必彗”。

Từ liên quan

Gần nghĩa

日中必彗 · 日中则昃 · 日中为市 · 日中寶石 · 日中諷經 · 日中迷路 · 日中逃影 · 日中的