日本電氣股份有限公司
nhật bổn điện khí cổ phân hữu hạn công ti
Hán Việt: nhật bổn điện khí cổ phân hữu hạn công ti · Pinyin: rì běn diàn qì gǔ fèn yǒu xiàn gōng sī
Tổng quan
Cấu tạo: 日 (nhật) + 本 (bổn) + 電 (điện) + 氣 (khí) + 股 (cổ) + 份 (phân) + 有 (hữu) + 限 (hạn) + 公 (công) + 司 (ti)