时事分析 thì sự phân tích Hán Việt: thì sự phân tích Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 事 (sự) + 分 (phân) + 析 (tích)Hán Việtthì sự phân tíchTừ loạidanhCấu tạo時 + 事 + 分 + 析 · thì + sự + phân + tích nghĩa thành phần: thì + sự + phân + tích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 phân tích thời sựMainlandKaggle Zh-Vi newsletterEngCihui newsletter Từ liên quan Gần nghĩa分析专家 · 分析人士 · 分析化学 · 分析处理 · 分析研究 · 分析员 · 分析器 · 分析学