时态转移 thì thái chuyển di Hán Việt: thì thái chuyển di Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 態 (thái) + 轉 (chuyển) + 移 (di)Hán Việtthì thái chuyển diTừ loạidanhCấu tạo時 + 態 + 轉 + 移 · thì + thái + chuyển + di nghĩa thành phần: thì + thái + chuyển + di Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chuyển đổi thìBiên soạn 時態轉移 hítài zhuǎnyí n. <lg.> tense shiftEngCihui 時態轉移 hítài zhuǎnyí n. <lg.> tense shift Từ liên quan Gần nghĩa转移安置 · 转移性的 · 转移支付 · 转移网络 · 转移视线 · 转移阵地 · 转移酶 · 时态简化