昆汀

kūn tīngcôn đinh

Hán Việt: côn đinh · Pinyin: kūn tīng

Tổng quan

Quentin (tên)

Cấu tạo: 昆 (côn) + 汀 (đinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Quentin Tarantino (1963-), đạo diễn phim người Mỹ

Eng

  • Cihui Quentin (name); Quentin Tarantino (1963-), American film director

Từ liên quan

Gần nghĩa

昆𡥙 · 昆丐 · 昆仑 · 昆仲 · 昆剧 · 昆勒 · 昆卡 · 昆季