明槍容易躲,暗劍最難防
Pinyin: míng qiāng róng yì duǒ,àn jiàn zuì nán fáng
Tổng quan
Cấu tạo: 明 (minh) + 槍 (thương) + 容 (dung) + 易 (dịch) + 躲 (đóa) + , + 暗 (ám) + 劍 (kiếm) + 最 (tối) + 難 (nan) + 防 (phòng)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指公开攻击容易对付,暗地陷害劫难于防备。同“明枪容易躲,暗箭最难防”。