星艦奇航記之重返地球
tinh hạm kì hàng kí chi trọng phản địa cầu
Hán Việt: tinh hạm kì hàng kí chi trọng phản địa cầu · Pinyin: xīng jiàn qí háng jì zhī chóng fǎn dì qiú
Tổng quan
Cấu tạo: 星 (tinh) + 艦 (hạm) + 奇 (kì) + 航 (hàng) + 記 (kí) + 之 (chi) + 重 (trọng) + 返 (phản) + 地 (địa) + 球 (cầu)