星际牛仔

xīng jì niú zǎitinh tế ngưu tử

Hán Việt: tinh tế ngưu tử · Pinyin: xīng jì niú zǎi

Tổng quan

Cấu tạo: 星 (tinh) + 際 (tế) + 牛 (ngưu) + 仔 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Cao bồi không gian

Đức

  • Handedict Cowboy Bebop (TV-Serie)

Từ liên quan

Gần nghĩa

星际争霸 · 星际大战 · 星际旅行 · 星际的 · 牛仔布 · 牛仔帽 · 牛仔裤 · 星际传奇