普及一胎控制二胎消滅三胎
phổ cập nhất thai khống chế nhị thai tiêu diệt tam thai
Hán Việt: phổ cập nhất thai khống chế nhị thai tiêu diệt tam thai · Pinyin: pǔ jí yī tāi kòng zhi èr tāi xiāo miè sān tāi
Tổng quan
Cấu tạo: 普 (phổ) + 及 (cập) + 一 (nhất) + 胎 (thai) + 控 (khống) + 制 (chế) + 二 (nhị) + 胎 (thai) + 消 (tiêu) + 滅 (diệt) + 三 (tam) + 胎 (thai)