晶体管电路
tinh thể quản điện lộ
Hán Việt: tinh thể quản điện lộ
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 mạch bán dẫn
- Biên soạn transistor circuit
Eng
- Cihui 晶體管電路 īngtǐguǎn diànlù n. <comp.> transistor circuit
- Tần suất từ n. <comp.> transistor circuit
Hán Việt: tinh thể quản điện lộ