暗杀对象

àn shā duì xiàngám sát đối tượng

Hán Việt: ám sát đối tượng · Pinyin: àn shā duì xiàng

Tổng quan

Cấu tạo: 暗 (ám) + 殺 (sát) + 對 (đối) + 象 (tượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mục tiêu ám sát

Đức

  • Handedict Anschlagsziel

Từ liên quan

Gần nghĩa

对象性 · 暗杀者 · 对象保护 · 对象属性 · 对象放置 · 对象格式 · 对象浏览 · 对象类型