暗林 ám lâm Hán Việt: ám lâm Tổng quan Cấu tạo: 暗 (ám) + 林 (lâm)Hán Việtám lâmCấu tạo暗 + 林 · ám + lâm nghĩa thành phần: ám + lâm Từ liên quan Gần nghĩa暗下 · 暗中 · 暗主 · 暗事 · 暗亏 · 暗井 · 暗伤 · 暗力