暗鹭

àn lùám lộ

Hán Việt: ám lộ · Pinyin: àn lù

Tổng quan

chim vạc đêm đội mũ đen (Đài Loan)

Cấu tạo: 暗 (ám) + 鷺 (lộ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vạc đêm

Eng

  • Cihui black-crowned night heron (Tw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

暗下 · 暗中 · 暗主 · 暗事 · 暗亏 · 暗井 · 暗伤 · 暗力