最胜佛顶陀罗尼净除业障经
tối thắng phật đính đà la ni tịnh trừ nghiệp chướng kinh
Hán Việt: tối thắng phật đính đà la ni tịnh trừ nghiệp chướng kinh
Tổng quan
tối thắng phật đỉnh đà la ni tịnh trừ nghiệp chướng kinh (經名)一卷,唐地婆訶羅譯。尊勝陀羅尼經之異譯。☸
Cấu tạo: 最 (tối) + 胜 (thắng) + 佛 (phật) + 顶 (đính) + 陀 (đà) + 罗 (la) + 尼 (ni) + 净 (tịnh) + 除 (trừ) + 业 (nghiệp) + 障 (chướng) + 经 (kinh)
Nghĩa
Việt
- Cihui tối thắng phật đỉnh đà la ni tịnh trừ nghiệp chướng kinh (經名)一卷,唐地婆訶羅譯。尊勝陀羅尼經之異譯。☸