有線電視新聞網國際新聞網絡
hữu tuyến điện thị tân văn võng quốc tế tân văn võng lạc
Hán Việt: hữu tuyến điện thị tân văn võng quốc tế tân văn võng lạc · Pinyin: yǒu xiàn diàn shì xīn wén wǎng guó jì xīn wén wǎng luò
Tổng quan
Cấu tạo: 有 (hữu) + 線 (tuyến) + 電 (điện) + 視 (thị) + 新 (tân) + 聞 (văn) + 網 (võng) + 國 (quốc) + 際 (tế) + 新 (tân) + 聞 (văn) + 網 (võng) + 絡 (lạc)