有节

yǒu jiéhữu tiết

Hán Việt: hữu tiết · Pinyin: yǒu jié

Tổng quan

phân đoạn

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.有节度; 有节制。

Cấu tạo: 有 (hữu) + 節 (tiết)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phân đoạn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.有节度; 有节制。

Eng

  • Cihui segmented

Đức

  • Handedict segmentiert

Từ liên quan

Gần nghĩa

有节制 · 有节的 · 有节制地 · 有节制的 · 有节奏地 · 有节植物 · 有为 · 有之