未獲授權接達電腦系統
vị hoạch thụ quyền tiếp đạt điện não hệ thống
Hán Việt: vị hoạch thụ quyền tiếp đạt điện não hệ thống
Tổng quan
Cấu tạo: 未 (vị) + 獲 (hoạch) + 授 (thụ) + 權 (quyền) + 接 (tiếp) + 達 (đạt) + 電 (điện) + 腦 (não) + 系 (hệ) + 統 (thống)
Nghĩa
Eng
- Cihui unauthorised access to computer system