本则

běn zébổn tắc

Hán Việt: bổn tắc · Pinyin: běn zé

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹言基本原则。

Cấu tạo: 本 (bổn) + 則 (tắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言基本原则。

Từ liên quan

Gần nghĩa

则个 · 则声 · 则是 · 則例 · 則劇 · 則度 · 則聲 · 本业