本地安全認證子系統服務
bổn địa an toàn nhận chứng tử hệ thống phục vụ
Hán Việt: bổn địa an toàn nhận chứng tử hệ thống phục vụ · Pinyin: běn dì ān quán rèn zhèng zǐ xì tǒng fú wù
Tổng quan
Cấu tạo: 本 (bổn) + 地 (địa) + 安 (an) + 全 (toàn) + 認 (nhận) + 證 (chứng) + 子 (tử) + 系 (hệ) + 統 (thống) + 服 (phục) + 務 (vụ)