朱門酒肉臭,路有凍死骨

zhū mén jiǔ ròu chòu,lù yǒu dòng sǐ gǔ

Pinyin: zhū mén jiǔ ròu chòu,lù yǒu dòng sǐ gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (chu) + (môn) + (tửu) + (nhục) + (xú) + + (lộ) + (hữu) + (đống) + (tử) + (cốt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 富贵人家酒肉多得吃不完而腐臭,穷人门却在街头因冻饿而死。形容贫富悬殊的社会现象。