杀人偿命

sát nhân thường mệnh

Hán Việt: sát nhân thường mệnh

Tổng quan

giết người thì thường mạng

Cấu tạo: 殺 (sát) + 人 (nhân) + 償 (thường) + 命 (mệnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giết người đền mạng
  • VietPhrases giết người thì thường mạng
  • Tần suất từ giết người thì thường mạng
  • Biên soạn 殺人償命 hārénchángmìng f.e. a life for a life

Eng

  • Cihui 殺人償命 hārénchángmìng f.e. a life for a life
  • Tần suất từ 殺人償命 hārénchángmìng f.e. a life for a life

Từ liên quan

Gần nghĩa

杀人如麻 · 杀人灭口 · 杀人盈野 · 杀人越货 · 杀人放火 · 杀人如草 · 杀人未遂 · 杀人案件