材料和物流專業售貨員
tài liêu hòa vật lưu chuyên nghiệp thụ hóa viên
Hán Việt: tài liêu hòa vật lưu chuyên nghiệp thụ hóa viên · Pinyin: cái liào hé wù liú zhuān yè shòu huò yuán
Tổng quan
Cấu tạo: 材 (tài) + 料 (liêu) + 和 (hòa) + 物 (vật) + 流 (lưu) + 專 (chuyên) + 業 (nghiệp) + 售 (thụ) + 貨 (hóa) + 員 (viên)