杖絰 zhàng dié·trượng điệt Hán Việt: trượng điệt · Pinyin: zhàng dié Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.孝杖与丧服。 2.指孝服。 Cấu tạo: 杖 (trượng) + 絰 (điệt)Pinyinzhàng diéHán Việttrượng điệtCấu tạo杖 + 絰 · trượng + điệt nghĩa thành phần: trượng + điệt Từ liên quan Gần nghĩa杖刑 · 杖头 · 杖子 · 杖打 · 杖末 · 杖林 · 杖头木偶 · 杖义