条条专政

điều điều chuyên chánh

Hán Việt: điều điều chuyên chánh

Tổng quan

Cấu tạo: 條 (điều) + 條 (điều) + 專 (chuyên) + 政 (chánh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chuyên chính
  • Biên soạn 條條專政 iáotiáo zhuānzhèng n. dictatorship of the central government

Eng

  • Cihui 條條專政 iáotiáo zhuānzhèng n. dictatorship of the central government

Từ liên quan

Gần nghĩa

条条框框 · 专政对象 · 专政工具 · 专政机关 · 条条块块 · 条条有理 · 条条块块管理