東方海外貨櫃航運公司
đông phương hải ngoại hóa quỹ hàng vận công ti
Hán Việt: đông phương hải ngoại hóa quỹ hàng vận công ti · Pinyin: dōng fāng hǎi wài huò guì háng yùn gōng sī
Tổng quan
Cấu tạo: 東 (đông) + 方 (phương) + 海 (hải) + 外 (ngoại) + 貨 (hóa) + 櫃 (quỹ) + 航 (hàng) + 運 (vận) + 公 (công) + 司 (ti)