板儿硬 bản nhi ngạnh Hán Việt: bản nhi ngạnh Tổng quan Cấu tạo: 板 (bản) + 兒 (nhi) + 硬 (ngạnh)Hán Việtbản nhi ngạnhTừ loạitínhCấu tạo板 + 兒 + 硬 · bản + nhi + ngạnh nghĩa thành phần: bản + nhi + ngạnh Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cứng đờBiên soạn ►See bǎnyìngEngCihui 板兒硬 ǎnryìng ►See bǎnyìng Từ liên quan Gần nghĩa板儿爷 · 板兒嫩 · 板兒 · 板儿寸 · 板儿平 · 板儿牙 · 板儿脊 · 板儿