板兒嫩 bản nhân nộn Hán Việt: bản nhân nộn Tổng quan Da mặt non Cấu tạo: 板 (bản) + 儿 (nhân) + 嫩 (nộn)Hán Việtbản nhân nộnCấu tạo板 + 儿 + 嫩 · bản + nhân + nộn nghĩa thành phần: bản + nhân + nộn Nghĩa ViệtCihui Da mặt non Từ liên quan Gần nghĩa板儿爷 · 板兒 · 板儿寸 · 板儿平 · 板儿牙 · 板儿硬 · 板儿脊 · 板儿