林肯近地小行星研究小組
lâm khẳng cận địa tiểu hành tinh nghiên cứu tiểu tổ
Hán Việt: lâm khẳng cận địa tiểu hành tinh nghiên cứu tiểu tổ · Pinyin: lín kěn jìn de xiǎo xíng xīng yán jiū xiǎo zǔ
Tổng quan
Cấu tạo: 林 (lâm) + 肯 (khẳng) + 近 (cận) + 地 (địa) + 小 (tiểu) + 行 (hành) + 星 (tinh) + 研 (nghiên) + 究 (cứu) + 小 (tiểu) + 組 (tổ)