枯魚泣 kū yú qì·khô ngư khấp Hán Việt: khô ngư khấp · Pinyin: kū yú qì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.喻身陷绝境。 Cấu tạo: 枯 (khô) + 魚 (ngư) + 泣 (khấp)Pinyinkū yú qìHán Việtkhô ngư khấpCấu tạo枯 + 魚 + 泣 · khô + ngư + khấp nghĩa thành phần: khô + ngư + khấp Từ liên quan Gần nghĩa枯魚 · 枯鱼病鹤 · 枯鱼得水 · 枯鱼之肆 · 枯鱼涸辙 · 枯鱼衔索 · 枯魚之肆 · 枯魚病鶴