枷銷 jiā xiāo·gia tiêu Hán Việt: gia tiêu · Pinyin: jiā xiāo Tổng quan ách Cấu tạo: 枷 (gia) + 銷 (tiêu)Pinyinjiā xiāoHán Việtgia tiêuTừ loạidanhCấu tạo枷 + 銷 · gia + tiêu nghĩa thành phần: gia + tiêu Nghĩa ViệtCihui xíchCihui gông cùmCihui ràng buộcEngCihui yoke; chains; shackles; fetters Từ liên quan Gần nghĩa枷板 · 枷鎖 · 銷場 · 銷歇 · 銷燬 · 銷釋 · 銷釘 · 销住