柔情万钟

nhu tình vạn chung

Hán Việt: nhu tình vạn chung

Tổng quan

Cấu tạo: 柔 (nhu) + 情 (tình) + 萬 (vạn) + 鍾 (chung)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vô vàn dịu dàng
  • Biên soạn infinitely affectionate

Eng

  • Cihui 柔情萬鍾 óuqíngwànzhōng f.e. infinitely affectionate

Từ liên quan

Gần nghĩa

柔情侠骨 · 柔情似水 · 柔情密意 · 柔情脉脉 · 柔情绰态 · 柔情蜜意 · 柔情媚态 · 万钟之藏