柙龜烹不爛,貽禍到枯桑

xiá guī pēng bù làn,yí huò dào kū sāng

Pinyin: xiá guī pēng bù làn,yí huò dào kū sāng

Tổng quan

Cấu tạo: (hiệp) + (quy) + (phanh) + (bất) + (lạn) + + (di) + (họa) + (đáo) + (khô) + (tang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻有罪过的人安然无事,转祸于无辜的人。