查哥加哥文程加哥朮巴根加馬古
tra ca gia ca văn trình gia ca truật ba căn gia mã cổ
Hán Việt: tra ca gia ca văn trình gia ca truật ba căn gia mã cổ · Pinyin: chá gē jiā gē wén chéng jiā gē shù bā gēn jiā mǎ gǔ
Tổng quan
Cấu tạo: 查 (tra) + 哥 (ca) + 加 (gia) + 哥 (ca) + 文 (văn) + 程 (trình) + 加 (gia) + 哥 (ca) + 朮 (truật) + 巴 (ba) + 根 (căn) + 加 (gia) + 馬 (mã) + 古 (cổ)