查希亞額勒貝格道爾吉
tra hi á ngạch lặc bối cách đạo nhĩ cát
Hán Việt: tra hi á ngạch lặc bối cách đạo nhĩ cát · Pinyin: chá xī yà é lēi bèi gé dào ěr jí
Tổng quan
Cấu tạo: 查 (tra) + 希 (hi) + 亞 (á) + 額 (ngạch) + 勒 (lặc) + 貝 (bối) + 格 (cách) + 道 (đạo) + 爾 (nhĩ) + 吉 (cát)