标音的 tiêu âm đích Hán Việt: tiêu âm đích Tổng quan Cấu tạo: 標 (tiêu) + 音 (âm) + 的 (đích)Hán Việttiêu âm đíchTừ loạitínhCấu tạo標 + 音 + 的 · tiêu + âm + đích nghĩa thành phần: tiêu + âm + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thuộc tiêu âmBiên soạn 標音的 iāoyīn de attr. <lg.> phoneticEngCihui 標音的 iāoyīn de attr. <lg.> phonetic Từ liên quan Gần nghĩa标音法 · 音的 · 音的类似 · 标音 · 标音字母 · 标音时期 · 音的压缩 · 音的变化