根據夏時制字典調節時鐘
căn cứ hạ thì chế tự điển điều tiết thì chung
Hán Việt: căn cứ hạ thì chế tự điển điều tiết thì chung · Pinyin: gēn jù xià shí zhì zì diǎn diào jié shí zhōng
Tổng quan
Cấu tạo: 根 (căn) + 據 (cứ) + 夏 (hạ) + 時 (thì) + 制 (chế) + 字 (tự) + 典 (điển) + 調 (điều) + 節 (tiết) + 時 (thì) + 鐘 (chung)