格奧爾哥弗裡德里希亨德爾
cách áo nhĩ ca phất lí đức lí hi hanh đức nhĩ
Hán Việt: cách áo nhĩ ca phất lí đức lí hi hanh đức nhĩ · Pinyin: gé ào ěr gē fú lǐ dé lǐ xī hēng dé ěr
Tổng quan
Cấu tạo: 格 (cách) + 奧 (áo) + 爾 (nhĩ) + 哥 (ca) + 弗 (phất) + 裡 (lí) + 德 (đức) + 里 (lí) + 希 (hi) + 亨 (hanh) + 德 (đức) + 爾 (nhĩ)