格奧爾格威廉弗里德里希黑格爾
cách áo nhĩ cách uy liêm phất lí đức lí hi hắc cách nhĩ
Hán Việt: cách áo nhĩ cách uy liêm phất lí đức lí hi hắc cách nhĩ · Pinyin: gé ào ěr gé wēi lián fú lǐ dé lǐ xī hēi gé ěr
Tổng quan
Cấu tạo: 格 (cách) + 奧 (áo) + 爾 (nhĩ) + 格 (cách) + 威 (uy) + 廉 (liêm) + 弗 (phất) + 里 (lí) + 德 (đức) + 里 (lí) + 希 (hi) + 黑 (hắc) + 格 (cách) + 爾 (nhĩ)