桄充

quáng sung

Hán Việt: quáng sung

Tổng quan

Cấu tạo: 桄 (quáng) + 充 (sung)

Từ liên quan

Gần nghĩa

充任 · 充份 · 充作 · 充值 · 充備 · 充公 · 充军 · 充分