桑间之约

sāng jiān zhī yuētang gian chi ước

Hán Việt: tang gian chi ước · Pinyin: sāng jiān zhī yuē

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

指男女之间的约会。同“桑间濮上②”。

Cấu tạo: 桑 (tang) + 間 (gian) + 之 (chi) + 約 (ước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指男女之间的约会。

Từ liên quan

Gần nghĩa

桑间濮上 · 桑間濮上 · 桑间之音 · 桑间之咏 · 桑間之約 · 桑間之詠 · 桑間之音