梁園雖好,不是久戀之家
Pinyin: liáng yuán suī hǎo,bù shì jiǔ liàn zhī jiā
Tổng quan
Cấu tạo: 梁 (lương) + 園 (viên) + 雖 (tuy) + 好 (hảo) + , + 不 (bất) + 是 (thị) + 久 (cửu) + 戀 (luyến) + 之 (chi) + 家 (gia)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 梁园:汉梁孝王修建的一座名园。指一切繁华快乐的场所,都不如自己的家乡那样值得留恋。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓他乡虽好,不宜久居;亦谓眼下虽然顺心,却非长久之计。