梁園雖好,不是久住之鄉
Pinyin: liáng yuán suī hǎo,bú shì jiǔ zhù zhī xiāng
Tổng quan
Cấu tạo: 梁 (lương) + 園 (viên) + 雖 (tuy) + 好 (hảo) + , + 不 (bất) + 是 (thị) + 久 (cửu) + 住 (trụ) + 之 (chi) + 鄉 (hương)
Pinyin: liáng yuán suī hǎo,bú shì jiǔ zhù zhī xiāng
Cấu tạo: 梁 (lương) + 園 (viên) + 雖 (tuy) + 好 (hảo) + , + 不 (bất) + 是 (thị) + 久 (cửu) + 住 (trụ) + 之 (chi) + 鄉 (hương)