梦到

mèng dàomộng đáo

Hán Việt: mộng đáo · Pinyin: mèng dào

Tổng quan

mơ thấy

Cấu tạo: 夢 (mộng) + 到 (đáo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mơ về
  • Tần suất từ sự kéo, sự lấy ra, sự rút ra, thuật vẽ (vẽ hoạ đồ, vẽ kỹ thuật, không màu hoặc một màu), bản vẽ, bức vẽ (vẽ đồ hoạ vẽ kỹ thuật, không màu hoặc một màu); mơ tới; nằm mơ tới; ngủ mê tới
  • Biên soạn r.v. dream of/about

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi drawing

Eng

  • Cihui 夢到 èngdào r.v. dream of/about
  • Tần suất từ r.v. dream of/about

Từ liên quan

Gần nghĩa

到了 · 到付 · 到任 · 到位 · 到场 · 到处 · 到大 · 到头