楦排

xuàn páituyên bài

Hán Việt: tuyên bài · Pinyin: xuàn pái

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.鞋楦。因鞋楦除首尾鞋模外,中间有一排木片供增减尺寸,故名。

Cấu tạo: 楦 (tuyên) + 排 (bài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.鞋楦。因鞋楦除首尾鞋模外,中间有一排木片供增减尺寸,故名。

Từ liên quan

Gần nghĩa

排他 · 排伴 · 排佈 · 排便 · 排偶 · 排入 · 排出 · 排击