尺寸過大

chǐ cun guò dàxích thốn quá đại

Hán Việt: xích thốn quá đại · Pinyin: chǐ cun guò dà

Tổng quan

quá khổ (hành lý, hàng hóa, v.v.)

Cấu tạo: 尺 (xích) + 寸 (thốn) + 過 (quá) + 大 (đại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quá khổ
  • Biên soạn 尺寸過大 hǐcun guòdà v.p. oversize

Eng

  • Cihui oversize (baggage, cargo etc)

Từ liên quan

Gần nghĩa

尺寸千里 · 尺寸之功 · 尺寸之地 · 尺寸的 · 尺寸之兵 · 尺寸可取 · 尺寸之柄 · 尺寸不足