機修

jī xiūki tu

Hán Việt: ki tu · Pinyin: jī xiū

Tổng quan

bảo dưỡng

新华 · Tân Hoa Đại lục

机器维修:~工。

Cấu tạo: 機 (ki) + 修 (tu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bảo dưỡng
  • Biên soạn machinery maintenance

Eng

  • Cihui 機修 īxiū* n. machinery maintenance

Từ liên quan

Gần nghĩa

修𫇥 · 修世 · 修業 · 修为 · 修習 · 修书 · 修事 · 修仙