橡皮滾筒對鋼制滾筒的結構
tượng bì cổn đồng đối cương chế cổn đồng đích kết cấu
Hán Việt: tượng bì cổn đồng đối cương chế cổn đồng đích kết cấu · Pinyin: xiàng pí gǔn tǒng duì gāng zhì gǔn tǒng de jié gòu
Tổng quan
Cấu tạo: 橡 (tượng) + 皮 (bì) + 滾 (cổn) + 筒 (đồng) + 對 (đối) + 鋼 (cương) + 制 (chế) + 滾 (cổn) + 筒 (đồng) + 的 (đích) + 結 (kết) + 構 (cấu)