歐洲債券清算儲存系統
âu châu trái khoán thanh toán trữ tồn hệ thống
Hán Việt: âu châu trái khoán thanh toán trữ tồn hệ thống · Pinyin: ōu zhōu zhài quàn qīng suàn chú cún xì tǒng
Tổng quan
Cấu tạo: 歐 (âu) + 洲 (châu) + 債 (trái) + 券 (khoán) + 清 (thanh) + 算 (toán) + 儲 (trữ) + 存 (tồn) + 系 (hệ) + 統 (thống)