止觀和尚 chỉ quan hòa thượng Hán Việt: chỉ quan hòa thượng Tổng quan (人名)為唐道邃之號。☸ Cấu tạo: 止 (chỉ) + 观 (quan) + 和 (hòa) + 尚 (thượng)Hán Việtchỉ quan hòa thượngCấu tạo止 + 观 + 和 + 尚 · chỉ + quan + hòa + thượng nghĩa thành phần: chỉ + quan + hòa + thượng Nghĩa ViệtCihui (人名)為唐道邃之號。☸ Từ liên quan Gần nghĩa和尚打伞 · 止觀不二 · 止觀十法 · 止觀十觀 · 止觀十門 · 止觀四本 · 止觀大意 · 止觀法門